swing shift
/'swiɳ'ʃift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ca làm việc buổi tối (thường từ khoảng 4 giờ chiều đến nửa đêm): "Swing shift" là một thuật ngữ thông tục dùng để chỉ ca làm việc diễn ra vào buổi tối, nằm giữa ca ngày và ca đêm, thường trong các nhà máy, bệnh viện hoặc dịch vụ hoạt động 24 giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I work the swing shift at the factory, so I start at 4 p.m. (Tôi làm ca hai ở nhà máy, vì vậy tôi bắt đầu lúc 4 giờ chiều.)
- The swing shift is often quieter than the day shift. (Ca hai thường yên tĩnh hơn ca ngày.)
- She prefers the swing shift because it allows her to take morning classes. (Cô ấy thích ca hai hơn vì nó cho phép cô ấy tham gia các lớp học buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on swing shift": đang làm việc ca hai.
- This week, he is on swing shift. (Tuần này, anh ấy đang làm ca hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Shift work (n): công việc theo ca.
- Day shift (n): ca ngày.
- Night shift (n): ca đêm.
- Graveyard shift (n): ca đêm khuya (thường từ nửa đêm đến sáng sớm).
Từ đồng nghĩa
- Evening shift: ca tối.
- Second shift: ca thứ hai (cách gọi khác cho ca tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với "swing shift" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào với "swing shift".)
danh từ
- (thông tục) ca hai (ở nhà máy)